Công dụng của Kali Canada ROYAL Hoàng Gia
1. Cây ăn trái
- Tăng độ ngọt và màu sắc trái.
- Giúp trái to, đẹp mã.
- Hạn chế nứt trái và rụng trái non.
2. Cây công nghiệp
- Phù hợp cho cà phê, hồ tiêu, cao su, điều, chè...
- Tăng tỷ lệ đậu trái và chất lượng nông sản.
- Nâng cao khả năng chịu hạn.
3. Rau màu
- Kích thích sinh trưởng.
- Tăng năng suất và chất lượng.
- Kéo dài thời gian bảo quản sau thu hoạch.
4. Lúa và cây lương thực
- Làm cứng thân cây.
- Hạn chế đổ ngã.
- Tăng tỷ lệ hạt chắc.
5. Nguyên liệu sản xuất phân bón
- Dùng để phối trộn các công thức phân bón NPK.
- Bổ sung nguồn Kali cho nhiều loại cây trồng.
Ưu điểm nổi bật
- Hàm lượng Kali hữu hiệu khoảng 61%.
- Tan nhanh, cây dễ hấp thu.
- Giúp thân cây cứng khỏe.
- Tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và thời tiết bất lợi.
- Nâng cao chất lượng, màu sắc và hương vị nông sản.
- Phù hợp với nhiều loại cây trồng.
Thông số kỹ thuật tham khảo
| Chỉ tiêu |
Giá trị |
| Ngoại quan |
Bột màu đỏ |
| Công thức |
KCl |
| Kali hữu hiệu (K₂O) |
61% |
| Độ ẩm |
≤ 1% |
| Độ tan |
Tan tốt trong nước |
| Quy cách |
Bao 50 kg |
Thông số có thể thay đổi theo từng lô sản xuất và nhà nhập khẩu.
Hướng dẫn sử dụng
- Bón lót hoặc bón thúc cho cây trồng.
- Có thể sử dụng riêng hoặc phối hợp với phân NPK.
- Liều lượng sử dụng tùy theo loại cây, giai đoạn sinh trưởng và điều kiện đất.Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nơi có độ ẩm cao.
- Đậy kín bao sau khi sử dụng để tránh hút ẩm và vón cục.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM